| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SHCM-00037
| | Hồ Chí Minh và bản di chúc trường tồn lịch sử | NXB Thanh niên | H | 2010 | 3K5H | 45500 |
| 2 |
SHCM-00038
| Phan Ngọc Liên | Hồ chí Minh về giáo dục | NXB Từ điển báchkhoa | H | 2007 | 3K5H | 275000 |
| 3 |
SHCM-00039
| Hà Minh Đức | sự nghiệp báo chí và văn học của Hồ chí Minh | Giáo dục | H | 2000 | 3K5H | 48000 |
| 4 |
SHCM-00040
| Hà Minh Đức | Thơ văn Hồ chí Minh | Giáo dục | H | 2004 | 3K5H | 35500 |
| 5 |
SHCM-00041
| Hà Minh Đức | Thơ văn Hồ chí Minh | Giáo dục | H | 2004 | 3K5H | 35500 |
| 6 |
SHCM-00042
| Hà Minh Đức | Thơ văn Hồ chí Minh | Giáo dục | H | 2004 | 3K5H | 35500 |
| 7 |
SHCM-00043
| Nguyễn Như Ý | Bác Hồ với giáo dục | Giáo dục | H | 2005 | 3K5H | 0 |
| 8 |
SHCM-00044
| Hồng Khanh | Kể chuyện xây lăng Bác Hồ | NXB Thanh niên | H | 2010 | 3K5H | 20000 |
| 9 |
SHCM-00045
| Tạ Hữu Yên | Ngôi nhà Bác viết Tuyên ngôn độc lập | NXB Thanh niên | H | 2010 | 3K5H | 29500 |
| 10 |
SHCM-00046
| Nguyễn Đức Hùng | Hồ Chí Minh lẩy Kiều | NXB Thanh niên | H | 2010 | 3K5H | 46000 |
|