| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Bích | SGKC-00332 | HD trai nghiem huong nghiep 9 | Luu Thu Thuy | 09/09/2026 | 0 |
| 2 | Đào Thị Luyến | SGKC-00851 | GD Công Dân 6 | Ng Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |
| 3 | Đào Thị Luyến | SGKC-00852 | GD Công Dân 7 | Ng Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |
| 4 | Đào Thị Luyến | SGKC-00855 | GD Công Dân 8 | Ng Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |
| 5 | Đào Thị Luyến | SGKC-00832 | HĐ TN Hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 09/09/2026 | 0 |
| 6 | Đào Thị Luyến | SGKC-00818 | N Văn 6/2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 7 | Đào Thị Luyến | SGKC-00798 | N Văn 6/1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 8 | Đỗ Văn Thạo | SGKC-00679 | Khao học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 9 | Đỗ Văn Thạo | SGKC-00669 | Khao học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 10 | Đỗ Văn Thạo | SGKC-00028 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 11 | Đỗ Văn Thạo | SGKC-00668 | Khao học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 12 | Đỗ Văn Thạo | SGKC-00696 | BT Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 13 | Đỗ Văn Thạo | SGKC-00686 | BT Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 14 | Đỗ Văn Thạo | SGKC-00685 | BT Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 15 | Hà Thị Liên | SGKC-00654 | LS Và ĐL 7 | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 0 |
| 16 | Hoàng Thu Hằng | SGKC-00766 | Tiếng Anh 7 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 0 |
| 17 | Hoàng Thu Hằng | SGKC-00768 | Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 0 |
| 18 | Hoàng Thu Hằng | SGKC-00771 | Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 0 |
| 19 | Hoàng Thu Hằng | SGKC-00772 | SBT Tiếng Anh 7 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 0 |
| 20 | Hoàng Thu Hằng | SGKC-00775 | SBT Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 0 |
| 21 | Hoàng Thu Hằng | SGKC-00402 | Tiếng Anh 9-SBT | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 0 |
| 22 | Hoàng Thu Hằng | SGKC-00392 | Hđộng trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 0 |
| 23 | Nguyễn Đức Chính | SGKC-00858 | Tin Học 6 | Ng Chí Công | 09/09/2026 | 0 |
| 24 | Nguyễn Đức Chính | SGKC-00862 | Tin Học 7 | Ng Chí Công | 09/09/2026 | 0 |
| 25 | Nguyễn Đức Chính | SGKC-00859 | Tin Học 8 | Ng Chí Công | 09/09/2026 | 0 |
| 26 | Nguyễn Đức Chính | SGKC-00864 | Tin Học 9 | Ng Chí Công | 09/09/2026 | 0 |
| 27 | Nguyễn Thị Hồng Liên | SGKC-00026 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 28 | Nguyễn Thị Hồng Liên | SGKC-00831 | HĐ TN Hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thuỷ | 09/09/2026 | 0 |
| 29 | Nguyễn Thị Hồng Liên | SGKC-00777 | Công Nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 0 |
| 30 | Nguyễn Văn Kiên | SGKC-00725 | Toán 8/1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 31 | Nguyễn Văn Kiên | SGKC-00664 | Khao học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 32 | Nguyễn Văn Kiên | SGKC-00418 | H động Trải nghiệm 8 | Lưu Thu Thủy | 09/09/2026 | 0 |
| 33 | Nhữ Đình Toản | SGKC-00787 | GD Thể chất 6 | Hồ Đắc Sơn | 09/09/2026 | 0 |
| 34 | Nhữ Đình Toản | SGKC-00788 | GD Thể chất 7 | Hồ Đắc Sơn | 09/09/2026 | 0 |
| 35 | Nhữ Đình Toản | SGKC-00790 | GD Thể chất 8 | NG Duy Quyết | 09/09/2026 | 0 |
| 36 | Nhữ Đình Toản | SGKC-00793 | GD Thể chất 9 | NG Duy Quyết | 09/09/2026 | 0 |
| 37 | Nhữ Thị Mỹ Hiên | STKC-00628 | HD làm các dạng bài Văn 7 | Lê Nga | 09/09/2026 | 0 |
| 38 | Nhữ Thị Mỹ Hiên | STKC-00633 | HD làm bài KT định kì , đề giao lưu HSG N Văn 8 | Lê Nga | 09/09/2026 | 0 |
| 39 | Nhữ Thị Mỹ Hiên | STKC-00627 | HD làm các dạng bài Văn 8 | Lê Nga | 09/09/2026 | 0 |
| 40 | Nhữ Thị Mỹ Hiên | STKC-00625 | HD làm các dạng bài Văn 9 | Lê Nga | 09/09/2026 | 0 |
| 41 | Nhữ Văn Đại | SGKC-00025 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 42 | Nhữ Văn Đại | SGKC-00673 | Khao học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 43 | Nhữ Văn Đại | SGKC-00689 | BT Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 44 | Nhữ Văn Đại | SGKC-00695 | BT Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 45 | Phạm Văn Tùng | SGKC-00780 | Công Nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 0 |
| 46 | Phạm Văn Tùng | SGKC-00782 | Công Nghệ 8 | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 0 |
| 47 | Phạm Văn Tùng | SGKC-00833 | HĐ TN Hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 09/09/2026 | 0 |
| 48 | Phạm Văn Tùng | SGKC-00785 | Công Nghệ 9: Điện | Lê Huy Hoàng | 09/09/2026 | 0 |
| 49 | Vũ Thanh Hằng | SGKC-00724 | Toán 8/1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 50 | Vũ Thanh Hằng | SGKC-00727 | Toán 8/2 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 51 | Vũ Thanh Hằng | SGKC-00734 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 52 | Vũ Thị Duyên | SGKC-00649 | LS Và ĐL 6 | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 0 |
| 53 | Vũ Thị Duyên | SGKC-00656 | LS Và ĐL 8 | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 0 |
| 54 | Vũ Thị Duyên | SGKC-00661 | LS Và ĐL 9 | Vũ Minh Giang | 09/09/2026 | 0 |
| 55 | Vũ Thị Ngát | SGKC-00808 | N Văn 9/1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 56 | Vũ Thị Ngát | SGKC-00813 | N Văn 9/2 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 57 | Vũ Thị Ngát | SGKC-00331 | HD trai nghiem huong nghiep 9 | Luu Thu Thuy | 09/09/2026 | 0 |
| 58 | Vũ Thị Ngát | SGKC-00805 | N Văn 8/1 | Bùi Mạnh Hùng | 09/09/2026 | 0 |
| 59 | Vũ Thị Quyết | SGKC-00714 | Toán 7/1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 0 |
| 60 | Vũ Thị Quyết | SGKC-00744 | BT Toán 6/1 | Ng Huy Đoan | 09/09/2026 | 0 |
| 61 | Vũ Xuân Quang | SGKC-00840 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 09/09/2026 | 0 |
| 62 | Vũ Xuân Quang | SGKC-00838 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn T Mỹ Hương | 09/09/2026 | 0 |
| 63 | Vũ Xuân Quang | SGKC-00854 | GD Công Dân 8 | Ng Thị Toan | 09/09/2026 | 0 |