| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Bích | | SGKC-00647 | TL GD địa phương tỉnh Hải Dương 8 | Lương văn Việt | 29/10/2025 | 168 |
| 2 | Chu Nguyễn Vinh Quang | 9 B | TKTO-00454 | Giải BT Toán 9 T2 | Hồ Xuân Thắng | 27/03/2026 | 19 |
| 3 | Đỗ Văn Thạo | | SNV-01102 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 135 |
| 4 | Đỗ Văn Thạo | | SGKC-00026 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 135 |
| 5 | Đỗ Văn Thạo | | SGKC-00054 | BT Khoa học tự nhiên7 T2 | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 135 |
| 6 | Hà Phương Anh | 6 B | TTUT-00398 | Toán Tuổi thơ số 196/ 2019 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 7 | Hà Thanh Sơn | 9 A | TKTO-00211 | Toán P Triển và BD HSG Hình 9 | Võ Đại Mau | 27/03/2026 | 19 |
| 8 | Hà Thị Bảo Ngọc | 8 D | TKNV-00273 | Học Tốt Ngữ văn 8 T1. | Trần văn Sáu | 16/03/2026 | 30 |
| 9 | Hà Thị Liên | | SNV-01182 | SGV Ngữ Văn 8 T1 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/12/2025 | 110 |
| 10 | Hà Thị Liên | | SNV-01188 | SGV Ngữ Văn 8 T2 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/12/2025 | 110 |
| 11 | Hà Thị Liên | | SNV-01230 | Ngữ Văn 9/1 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 26/12/2025 | 110 |
| 12 | Hà Thị Liên | | SNV-01225 | SGV Ngữ Văn 9/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/12/2025 | 110 |
| 13 | Hà Thị Liên | | SGKC-00648 | TL GD địa phương tỉnh Hải Dương 9 | Lương văn Việt | 29/10/2025 | 168 |
| 14 | Hà Thị Phương Thảo | 9 A | TKTO-00344 | PP giải toán cơ bản và nâng cao cuối cấp THCS. | Hà Thúc Quả | 27/03/2026 | 19 |
| 15 | Hà Tiến Dũng | 6 C | TKTO-00469 | Củng cố và ôn luyện Toán 6 | Nguyễn Đỗ Chiến | 08/04/2026 | 7 |
| 16 | Khúc Vũ Nhật Tiến | 6 A | TTUT-00345 | Toán Tuổi thơ số 183/ 2018 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 17 | Khúc Vũ Thanh Tú | 8 C | TKTO-00162 | Giai bằng nhiều cách các bài Toán 8 THCS | Nguyễn Đức Tấn | 10/04/2026 | 5 |
| 18 | Khúc Vũ Thanh Tú | 8 C | TKTO-00190 | Toán nâng cao Đại số 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 03/04/2026 | 12 |
| 19 | Lê Bảo Nam | 8 D | TKNV-00491 | Học tốt Ngữ văn 8T2 | Trần Văn Sáu | 16/03/2026 | 30 |
| 20 | Lê Huy Hoàng | 8 D | TKNV-00348 | Hướng dẫn tự học Ngữ Văn 8 T2 | Nguyễn Xuân Lạc | 10/02/2026 | 64 |
| 21 | Lê Huy Việt | 9 A | TKNV-00539 | Hướng dẫn dạy học môn Ngữ Văn THCS theo chương trình Giáo dục phổ thông mới. | Đỗ Ngọc Thống | 06/04/2026 | 9 |
| 22 | Lê Thanh Tùng | 8 D | TKTO-00321 | Giải Bằng Nhiều cách các bài toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 06/04/2026 | 9 |
| 23 | Lê Thị Thảo Vy | 7 C | TKTO-00136 | Luyện tập và tự KT,đánh giá theo chuẩn KT, KN Toán 7 T2 | Tôn Thân | 10/04/2026 | 5 |
| 24 | Lý Nguyễn Khương Thịnh | 6 A | TTUT-00234 | Toán Tuổi thơ số 151/ T9-2015 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 25 | Ngô Xuân Trường | 9 C | TKTO-00341 | Cách tìm lời giải các bài toán THCS: T 2 :Đại Số | Lê Hải Châu | 07/04/2026 | 8 |
| 26 | Nguyễn Anh Thư | 8 A | TKTO-00174 | Toán nâng cao & các chuyên đề Đại số 8 | Vũ Dương Thụy | 03/04/2026 | 12 |
| 27 | Nguyễn Bảo An | 6 B | TTUT-00362 | Toán Tuổi thơ số 187/ 2018 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 28 | Nguyễn Bảo An | 6 B | TTUT-00472 | Toán Tuổi thơ số 215/ 2021 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 29 | Nguyễn Chí Đại | 6 C | TKNV-00284 | Tư liệu ngữ văn 6 | Đỗ Ngọc Thống | 08/04/2026 | 7 |
| 30 | Nguyễn Duy Phúc | 7 A | TKNV-00409 | Học và ôn luyện Ngữ văn nâng cao 6 T1. | Tạ Đức Hiền | 09/04/2026 | 6 |
| 31 | Nguyễn Hoàng Quân | 9 B | TKTO-00312 | 79 bộ đề thi môn Toán vào 10 | Lê Văn Hoạt | 27/03/2026 | 19 |
| 32 | Nguyễn Hoàng Sơn | 8 D | TKTO-00442 | Giải BT Toán 8 T1 | Lê Nhứt | 26/03/2026 | 20 |
| 33 | Nguyễn Minh Phúc | 8 D | TKTO-00441 | Giải BT Toán 8 T1 | Hồ Xuân Thắng | 26/03/2026 | 20 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Dương | 6 C | TKTO-00468 | Rèn kỹ năng giải Toán 6 T2 | Nguyễn Đức Tấn | 08/04/2026 | 7 |
| 35 | Nguyễn Ngọc Sơn | 7 A | TKNV-00535 | Học tốt Ngữ văn 7T2 | Trần Văn Sáu | 09/04/2026 | 6 |
| 36 | Nguyễn Ngọc Tú | 9 B | TKNV-00310 | Nhũng bài văn mẫu 9T1 | Tạ Đức Hiền | 06/04/2026 | 9 |
| 37 | Nguyễn Ngọc Tuyên | 8 A | TKTO-00206 | Các dạng toán và pp giải Toán 9 T2 | Tôn Thân | 10/04/2026 | 5 |
| 38 | Nguyễn Phong Vân | 9 B | TKNV-00157 | Các Dạng bài TLV và cảm thụ thơ văn 9 | Cao Bích Xuân | 06/04/2026 | 9 |
| 39 | Nguyễn Quỳnh Anh | 6 B | TTUT-00412 | Toán Tuổi thơ số 224/ 2019 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 40 | Nguyễn Thế Quyền | 8 C | TKNV-00346 | Hướng dẫn tự học Ngữ Văn 8 T1 | Nguyễn Xuân Lạc | 26/03/2026 | 20 |
| 41 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 C | TKTO-00426 | Giải BT Toán 8 T1 | Lê Nhứt | 10/04/2026 | 5 |
| 42 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 C | TKTO-00386 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 8 T1 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/04/2026 | 12 |
| 43 | Nguyễn Thị Hải Yến | 9 C | TKTO-00408 | Nâng cao và phát triển toán 9 T2 | Vũ Hữu Bình | 07/04/2026 | 8 |
| 44 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00430 | BTKHTN 6 | Đỗ Đức Thái | 28/10/2025 | 169 |
| 45 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00051 | BT Khoa học tự nhiên7 T2 | Vũ Văn Hùng | 28/10/2025 | 169 |
| 46 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00236 | BT Khoa học tự nhiên 8 -kêt nối | Vũ Văn Hùng | 28/10/2025 | 169 |
| 47 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00269 | BT Khoa Học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/10/2025 | 169 |
| 48 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 7 C | TKTO-00304 | T Chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ:Q2. | | 02/04/2026 | 13 |
| 49 | Nguyễn Thị Như Ý | 9 A | TKNV-00519 | Tuyển chọn đề thi HSG THCS Ngữ văn. | Lã Minh Luận | 06/04/2026 | 9 |
| 50 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 A | TKTO-00414 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 môn toán | Nguyễn Hải Châu | 27/03/2026 | 19 |
| 51 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 8 D | TKNV-00345 | Hướng dẫn tự học Ngữ Văn 8 T1 | Nguyễn Xuân Lạc | 10/02/2026 | 64 |
| 52 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Giáo viên ??? | SGKC-00645 | TL GD địa phương tỉnh Hải Dương 6 | Lương văn Việt | 29/10/2025 | 168 |
| 53 | Nguyễn Thị Tường Vi | 9 A | TKNV-00244 | HD giải các dạng bài tập từ những đề thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Ngữ văn. | Lê Xuân Soan | 06/04/2026 | 9 |
| 54 | Nguyễn Tường Vi | 8 D | TKTO-00224 | BD và PT Toán : Hình 9 | Phan Văn Đức | 06/04/2026 | 9 |
| 55 | Nguyễn Văn Hà | 8 D | TKNV-00455 | Học luyện văn bản Ngữ Văn 8 | Trần Văn Sáu | 10/02/2026 | 64 |
| 56 | Nguyễn Văn Kiên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00177 | Toán 8 T1 | Đỗ Đức Thái | 03/12/2025 | 133 |
| 57 | Nhữ Bình Minh | 8 D | TKNV-00060 | Hướng dẫn học và làm bài làm văn Ngữ Văn 8 T2 | Hoàng Thu Hiền | 16/03/2026 | 30 |
| 58 | Nhữ Đình Hoàng Hải | 8 D | TKNV-00308 | Nhũng bài văn mẫu 8 | Vũ Tiến Quỳnh | 10/02/2026 | 64 |
| 59 | Nhữ Đình Mạnh | 8 D | TKNV-00165 | Bồi Dưỡng TLV qua những bài văn hay 8 | Trần Thị Thành | 16/03/2026 | 30 |
| 60 | Nhữ Đình Thế | 9 A | TKTO-00430 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình Học 9 | vũ Dương Thụy | 27/03/2026 | 19 |
| 61 | Nhữ Đình Toản | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01158 | SGV Giáo dục thể chất 8 | ĐinhQuang Ngọc | 29/10/2025 | 168 |
| 62 | Nhữ Đình Toản | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01136 | Giáo dục thể chất 7 SGV | Lưu Quang Hiệp | 29/10/2025 | 168 |
| 63 | Nhữ Đình Toản | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01201 | SGV Giao duc the chat 9 | Dinh Quang Ngoc | 29/10/2025 | 168 |
| 64 | Nhữ Đình Trí | 6 A | TTUT-00256 | Toán Tuổi thơ số 158/ T04-2016 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 65 | Nhữ Đình Triển | 7 B | TKNV-00099 | Giúp Em viết tốt các dạng bài TLV 7 | Huỳnh Thị Thu Ba | 09/04/2026 | 6 |
| 66 | Nhữ Hải An | 6 B | TTUT-00378 | Toán Tuổi thơ số 191/ 2019 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 67 | Nhữ Hải Tuệ | 8 D | TKTO-00437 | Bồi Dưỡng học sinh Toán 8 Đại số | Vũ Hữu Bình | 06/04/2026 | 9 |
| 68 | Nhữ Hải Yến | 7 B | TKNV-00482 | Học -Luyện văn bản Ngữ văn 7 | Nguyễn Quang Trung | 09/04/2026 | 6 |
| 69 | Nhữ Hải Yến | 9 C | TKTO-00217 | NC và phát triển toán 9 T2 | Vũ Hữu Bình | 07/04/2026 | 8 |
| 70 | Nhữ Minh Quân | 9 B | TKTO-00264 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 9 T2 | Nguyễn Ngọc Đạm | 27/03/2026 | 19 |
| 71 | Nhữ Minh Triết | 7 B | TKNV-00215 | BT trắc nghiệm Ngữ văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 09/04/2026 | 6 |
| 72 | Nhữ Phương Thảo | 9 A | TKTO-00257 | Toán NC Đại Số 9 THCS | Nguyễn Vĩnh Cận | 27/03/2026 | 19 |
| 73 | Nhữ Thành Lương | 8 D | TKTO-00455 | Giải BT Toán 9 T2 | Phan Văn Đức | 03/03/2026 | 43 |
| 74 | Nhữ Thị Ánh Tuyết | 7 C | TKTO-00444 | BD năng lực tự học Toán 7 | Đặng Đức Trọng | 10/04/2026 | 5 |
| 75 | Nhữ Thị Hải Yến | 7 A | TKNV-00419 | Bình Giảng văn 7 | Vũ Dương Qũy | 09/04/2026 | 6 |
| 76 | Nhữ Thị Huyền Trang | 6 A | TTUT-00367 | Toán Tuổi thơ số 188+189/ 2018 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 77 | Nhữ Thị Phương Vy | 8 A | TKTO-00348 | Ôn tập thi vào 10 môn toán | Phan Doãn Thoại | 10/04/2026 | 5 |
| 78 | Nhữ Thị Quỳnh | 9 B | TKTO-00244 | Tổng hợp kiến thức cơ bản Tóan 9 THCS T1 | Vũ Ninh Giang | 27/03/2026 | 19 |
| 79 | Nhữ Thị Quỳnh Trang | 6 A | TTUT-00342 | Toán Tuổi thơ số 182/ 2018 | Vũ Kim Thủy | 14/04/2026 | 1 |
| 80 | Nhữ Thị Tường Vy | 7 B | TKNV-00324 | 162 bài văn chọn lọc 6. | Huy Huân | 09/04/2026 | 6 |
| 81 | Nhữ Thiên Phú | 7 A | TKTO-00135 | Luyện tập và tự KT,đánh giá theo chuẩn KT, KN Toán 7 T2 | Tôn Thân | 01/04/2026 | 14 |
| 82 | Nhữ Văn Đại | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00467 | KHTN 7 | Vũ Văn Hùng | 09/02/2026 | 65 |
| 83 | Nhữ Văn Quyết | 9 B | TKTO-00286 | HD Làm bài tập Toán 9 T1 | Dương Đức Kim | 27/03/2026 | 19 |
| 84 | Nhữ Văn Thành Trí | 8 C | TKTO-00432 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại Số 9 | vũ Dương Thụy | 03/04/2026 | 12 |
| 85 | Nhữ Văn Thành Trí | 8 C | TKTO-00143 | Các dạng toán và pp giải Toán 8 T2 | Tôn Thân | 10/04/2026 | 5 |
| 86 | Nhữ Văn Tú | 7 C | TKNV-00161 | Học và ôn luyện Ngữ văn NCao 8 | Tạ Đức Hiền | 10/04/2026 | 5 |
| 87 | Nhữ Văn Xuân Phát | 8 C | TKNV-00186 | Bồi Dưỡng Ngữ Văn 8 | Nguyễn Thị Kim Dung | 26/03/2026 | 20 |
| 88 | Nhữ Vũ Anh Trưởng | 9 C | TKTO-00232 | Câu hỏi và bài tập Toán 9 T1 | Phan Văn Đức | 07/04/2026 | 8 |
| 89 | Nhữ Vũ Phong | 9 A | TKNV-00322 | 165 bài văn 9 T2. | Phạm Ngọc Thắm | 19/03/2026 | 27 |
| 90 | Nhữ Yến Nhi | 8 A | TKNV-00444 | học tốt ngữ văn 7 T2 | Lê Xuân Soan | 25/03/2026 | 21 |
| 91 | Phạm Hải Ký | 8 A | TKNV-00120 | Những Bài văn Hay đặc sắc 8: Tự Sự,Thuyết Minh, Nghị Luận | Tạ Đức Hiền | 27/02/2026 | 47 |
| 92 | Phạm Thị Thanh Ngân | 8 A | TKNV-00495 | 162 đề chọn lọc Ngữ Văn 8 | Phan Mậu Cảnh | 13/03/2026 | 33 |
| 93 | Trần Đăng Dương | 6 C | TKTO-00466 | Rèn kỹ năng giải các dạng bài Toán cơ bản và nâng cao Toán 6 T2 | Nguyễn Xuân Nam | 08/04/2026 | 7 |
| 94 | Trần Thị Khánh Dịu | 6 C | TKTO-00472 | Nâng cao và phát triển Toán 6 T1 | Vũ Hữu Bình | 08/04/2026 | 7 |
| 95 | Trần Thị Thúy Thơm | 7 C | TKTO-00340 | TL BD HSG Đại Số 9 | Hoàng Chúng | 02/04/2026 | 13 |
| 96 | Trần Uy Vũ | 7 C | TKTO-00124 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 7 T2 | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/04/2026 | 5 |
| 97 | Vũ Anh Thư | 8 D | TKTO-00150 | Nâng cao và phát triển Toán 8 T2 | Vũ Hữu Bình | 06/04/2026 | 9 |
| 98 | Vũ Anh Thư | 8 D | TKTO-00359 | Toán Nâng cao Đại Số 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 10/01/2026 | 95 |
| 99 | Vũ Anh Tuấn | 8 C | TKTO-00165 | Giai bằng nhiều cách các bài Toán 8 THCS | Nguyễn Đức Tấn | 03/04/2026 | 12 |
| 100 | Vũ Anh Tuấn | 8 C | TKTO-00194 | Các dạng toán điển hình 8 T2 | Lê Đức | 10/04/2026 | 5 |
| 101 | Vũ Hồng Quang | 7 A | TKNV-00516 | Một số kiến thức - kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 7 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 09/04/2026 | 6 |
| 102 | Vũ Ngọc Thảo | 9 B | TKNV-00528 | Học tốt Ngữ văn 8T2 | Trần Văn Sáu | 08/01/2026 | 97 |
| 103 | Vũ Phạm Ngọc Yến | 7 C | TKTO-00107 | Bt nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 10/04/2026 | 5 |
| 104 | Vũ Thị Diễm Quỳnh | 7 A | TKNV-00483 | Những bài văn chọn lọc 7 | Lê Xuân Soan | 09/04/2026 | 6 |
| 105 | Vũ Thị Duyên | Giáo viên Xã hội | GKLS-00102 | Lịch Sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình | 25/02/2026 | 49 |
| 106 | Vũ Thị Duyên | Giáo viên Xã hội | SGKC-00567 | lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình | 25/02/2026 | 49 |
| 107 | Vũ Thị Hải Yến | 9 B | TKNV-00252 | Ôn Tập thi vào lớp 10 môn ngữ văn. | Nguyễn Đức Khuông | 06/04/2026 | 9 |
| 108 | Vũ Thị Mai | 8 A | TKNV-00490 | Học tốt Ngữ văn 8T2 | Trần Văn Sáu | 13/03/2026 | 33 |
| 109 | Vũ Thị Mai | 8 A | TKNV-00454 | Học Tốt Ngữ Văn 8 T2 | Trần Văn Sáu | 13/03/2026 | 33 |
| 110 | Vũ Thị Ngát | Giáo viên Xã hội | SGKC-00310 | Ngu Van 9/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/10/2025 | 168 |
| 111 | Vũ Thị Ngát | Giáo viên Xã hội | SGKC-00646 | TL GD địa phương tỉnh Hải Dương 7 | Lương văn Việt | 29/10/2025 | 168 |
| 112 | Vũ Thị Ngọc Huyền | 8 A | TKTO-00440 | Giải BT Toán 8 T2 | Hồ Xuân Thắng | 09/02/2026 | 65 |
| 113 | Vũ Thị Quyết | | SGKC-00102 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 25/02/2026 | 49 |
| 114 | Vũ Thị Quyết | | SGKC-00451 | Hoạt động trải nghiệm 8 | Lưu Thu Thủy | 25/02/2026 | 49 |
| 115 | Vũ Thị Quyết | | SGKC-00258 | BT Toan 8/2 | Do Duc Thai | 25/02/2026 | 49 |
| 116 | Vũ Thị Thanh Nga | 8 A | TKNV-00177 | Bồi Dưỡng HSG Ngữ Văn THCS Q4 Lớp 8 | Đỗ Ngọc Thống | 13/03/2026 | 33 |
| 117 | Vũ Thị Thảo Vy | 8 D | TKTO-00234 | Câu hỏi và bài tập Toán 9 T2 | Phan Văn Đức | 06/04/2026 | 9 |
| 118 | Vũ Trường Giang | 8 D | TKNV-00344 | Hướng dẫn tự học Ngữ Văn 8 T1 | Nguyễn Xuân Lạc | 10/02/2026 | 64 |
| 119 | Vũ Văn Tú | 9 B | TKNV-00199 | Tổ Hợp đề ôn tập Ngữ Văn THCS và Thi vào lớp 10. | Lưu Đức Hạnh | 06/04/2026 | 9 |
| 120 | Vũ Xuân Hiếu | 8 A | TKTO-00197 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 8 T1 | Nguyễn Ngọc Đạm | 09/02/2026 | 65 |
| 121 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00093 | Âm nhạc 7 | Đỗ Thanh Hiên | 29/10/2025 | 168 |
| 122 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00016 | Mĩ Thuật 7 :bản mẫu. | Phạm Văn Tuyến | 29/10/2025 | 168 |
| 123 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00427 | H Đ trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thủy | 29/10/2025 | 168 |
| 124 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00323 | Mi Thuat 9 | Phạm Văn Tuyến | 29/10/2025 | 168 |
| 125 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00076 | BT Lịch sử địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 29/10/2025 | 168 |
| 126 | Vương Đức Bình Minh | 9 B | TKNV-00507 | Ôn tập thi vào 10 Ngữ văn (2014-2015) | Nguyễn Thị Lương | 16/12/2025 | 120 |
| 127 | Vương Đức Bình Minh | 9 B | TKNV-00508 | 199 đề và bài văn hay 9 | Phạm Ngọc Thắm | 19/03/2026 | 27 |