| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Bích | | SGKC-00647 | TL GD địa phương tỉnh Hải Dương 8 | Lương văn Việt | 29/10/2025 | 71 |
| 2 | Đỗ Văn Thạo | | SNV-01102 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 38 |
| 3 | Đỗ Văn Thạo | | SGKC-00026 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 38 |
| 4 | Đỗ Văn Thạo | | SGKC-00054 | BT Khoa học tự nhiên7 T2 | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 38 |
| 5 | Đoàn Đức Nhất | 8 B | TKTO-00110 | BD Toán 7 T2 | Đỗ Đức Thái | 26/12/2025 | 13 |
| 6 | Hà Thị Liên | | SNV-01182 | SGV Ngữ Văn 8 T1 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/12/2025 | 13 |
| 7 | Hà Thị Liên | | SNV-01188 | SGV Ngữ Văn 8 T2 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/12/2025 | 13 |
| 8 | Hà Thị Liên | | SNV-01230 | Ngữ Văn 9/1 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 26/12/2025 | 13 |
| 9 | Hà Thị Liên | | SNV-01225 | SGV Ngữ Văn 9/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 26/12/2025 | 13 |
| 10 | Hà Thị Liên | | SGKC-00648 | TL GD địa phương tỉnh Hải Dương 9 | Lương văn Việt | 29/10/2025 | 71 |
| 11 | Hà Thị Thanh Nhàn | 8 A | TKNV-00442 | Học tốt Ngữ Văn 8 T2 | Lê Xuân Soan | 08/01/2026 | 0 |
| 12 | Hà Tiến Dũng | 6 C | TTUT-00205 | Toán Tuổi thơ số 144/ T2-2015 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 13 | Hà Tuấn Anh | 6 C | TKNV-00476 | Hướng dẫn học và làm bài Ngữ văn 6 | Nguyễn Thị Ngoc Dung | 05/01/2026 | 3 |
| 14 | Lê Ngọc Thái | 8 C | TKTO-00437 | Bồi Dưỡng học sinh Toán 8 Đại số | Vũ Hữu Bình | 26/12/2025 | 13 |
| 15 | Lê Ngọc Thái | 8 C | TKNV-00499 | 270 đề và bài văn hayLớp 8 | Phạm Ngọc Thắm | 08/01/2026 | 0 |
| 16 | Lê Thị Bảo Quyên | 7 B | TTUT-00456 | Toán Tuổi thơ số 209+210/ 2020 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 17 | Lê Thị Thảo Vy | 7 C | TKTO-00214 | NC và phát triển toán 9 T1 | Vũ Hữu Bình | 07/01/2026 | 1 |
| 18 | Lê Thị Thu Trang | 8 C | TKTO-00372 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 8 T2. | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/12/2025 | 13 |
| 19 | Lê Thị Thu Trang | 8 C | TKTO-00159 | Câu hỏi và BT trắc nghiệm Toán 8 T2 | Dương Đình Hoán | 08/01/2026 | 0 |
| 20 | Nguyễn Chí Đại | 6 C | TTUT-00220 | Toán Tuổi thơ số 147-148/ T5-6-2015 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 21 | Nguyễn Duy Phúc | 7 A | TKTO-00363 | Nâng cao và PT Toán 7 T2. | Vũ Hữu Bình | 07/01/2026 | 1 |
| 22 | Nguyễn Hoàng Phong | 6 B | TKTO-00466 | Rèn kỹ năng giải các dạng bài Toán cơ bản và nâng cao Toán 6 T2 | Nguyễn Xuân Nam | 05/01/2026 | 3 |
| 23 | Nguyễn Hoàng Sơn | 8 D | TKTO-00321 | Giải Bằng Nhiều cách các bài toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 29/12/2025 | 10 |
| 24 | Nguyễn Lan Anh | 6 C | TKNV-00108 | Học -Luyện Văn bản Ngữ Văn 6 | Nguyễn Quang Trung | 05/01/2026 | 3 |
| 25 | Nguyễn Minh Nhật | 8 B | TKTO-00185 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | Nguyễn Đức Chí | 26/12/2025 | 13 |
| 26 | Nguyễn Minh Phúc | 8 D | TKTO-00174 | Toán nâng cao & các chuyên đề Đại số 8 | Vũ Dương Thụy | 29/12/2025 | 10 |
| 27 | Nguyễn Ngọc Dương | 6 C | TTUT-00210 | Toán Tuổi thơ số 145/ T3-2015 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 28 | Nguyễn Ngọc Sơn | 7 A | TKTO-00401 | Toán nâng cao và phát triển 7 T1 | Vũ Hữu Bình | 07/01/2026 | 1 |
| 29 | Nguyễn Quỳnh Nga | 6 B | TKTO-00469 | Củng cố và ôn luyện Toán 6 | Nguyễn Đỗ Chiến | 05/01/2026 | 3 |
| 30 | Nguyễn Thế Quyền | 8 C | TKTO-00432 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại Số 9 | vũ Dương Thụy | 26/12/2025 | 13 |
| 31 | Nguyễn Thế Quyền | 8 C | TKNV-00463 | 270 đề và bài văn 8 | Pham Ngọc Thắm | 08/01/2026 | 0 |
| 32 | Nguyễn Thị Hà My | 6 B | TKTO-00471 | Nâng cao và phát triển Toán 6 T1 | Vũ Hữu Bình | 05/01/2026 | 3 |
| 33 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00430 | BTKHTN 6 | Đỗ Đức Thái | 28/10/2025 | 72 |
| 34 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00051 | BT Khoa học tự nhiên7 T2 | Vũ Văn Hùng | 28/10/2025 | 72 |
| 35 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00236 | BT Khoa học tự nhiên 8 -kêt nối | Vũ Văn Hùng | 28/10/2025 | 72 |
| 36 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00269 | BT Khoa Học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 28/10/2025 | 72 |
| 37 | Nguyễn Thị Minh Trang | 7 B | TTUT-00489 | Toán Tuổi thơ số 220 / 2021 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 38 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 6 C | TKNV-00106 | Học -Luyện Văn bản Ngữ Văn 6 | Nguyễn Quang Trung | 05/01/2026 | 3 |
| 39 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 9 B | TKNV-00313 | Nhũng bài văn mẫu 9T2 | Tạ Đức Hiền | 16/12/2025 | 23 |
| 40 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Giáo viên ??? | SGKC-00645 | TL GD địa phương tỉnh Hải Dương 6 | Lương văn Việt | 29/10/2025 | 71 |
| 41 | Nguyễn Tiến Phát | 8 A | TKNV-00521 | Học tốt Ngữ văn 8T1 | Trần Văn Sáu | 08/01/2026 | 0 |
| 42 | Nguyễn Trà My | 6 B | TKTO-00472 | Nâng cao và phát triển Toán 6 T1 | Vũ Hữu Bình | 05/01/2026 | 3 |
| 43 | Nguyễn Trần Hải Phong | 8 D | TKTO-00455 | Giải BT Toán 9 T2 | Phan Văn Đức | 29/12/2025 | 10 |
| 44 | Nguyễn Trường Phát | 8 D | TKTO-00158 | Câu hỏi và BT trắc nghiệm Toán 8 T2 | Dương Đình Hoán | 29/12/2025 | 10 |
| 45 | Nguyễn Văn Kiên | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00177 | Toán 8 T1 | Đỗ Đức Thái | 03/12/2025 | 36 |
| 46 | Nguyễn Vũ Bảo Ngọc | 6 B | TKTO-00470 | Củng cố và ôn luyện Toán 6 | Nguyễn Đỗ Chiến | 05/01/2026 | 3 |
| 47 | Nhữ Đình Toản | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01158 | SGV Giáo dục thể chất 8 | ĐinhQuang Ngọc | 29/10/2025 | 71 |
| 48 | Nhữ Đình Toản | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01136 | Giáo dục thể chất 7 SGV | Lưu Quang Hiệp | 29/10/2025 | 71 |
| 49 | Nhữ Đình Toản | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01201 | SGV Giao duc the chat 9 | Dinh Quang Ngoc | 29/10/2025 | 71 |
| 50 | Nhữ Quý Ninh | 8 A | TKNV-00496 | 162 bài văn chọn lọc 8 | Lê Huân | 08/01/2026 | 0 |
| 51 | Nhữ Thị Ánh Tuyết | 7 C | TKTO-00116 | Toán nâng cao THCS luyện giải Toán 7 T1 | Phan Văn Đức | 07/01/2026 | 1 |
| 52 | Nhữ Thị Hải Yến | 7 A | TKTO-00101 | Tự luyện Violympic Toán 7 T1 | Nguyễn Hải Châu | 07/01/2026 | 1 |
| 53 | Nhữ Thị Ngọc | 8 B | TKTO-00133 | Toán nâng cao & các chuyên đề Hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 26/12/2025 | 13 |
| 54 | Nhữ Thị Phương Nga | 9 B | TKNV-00110 | Học -Luyện Văn bản Ngữ Văn 9 | Nguyễn Quang Trung | 16/12/2025 | 23 |
| 55 | Nhữ Thị Thanh Thảo | 7 B | TTUT-00358 | Toán Tuổi thơ số 185+186/ 2018 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 56 | Nhữ Thị Thu | 7 B | TTUT-00395 | Toán Tuổi thơ số 196/ 2019 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 57 | Nhữ Triệu Tiểu Yến | 6 C | TKNV-00105 | Học -Luyện Văn bản Ngữ Văn 6 | Nguyễn Quang Trung | 05/01/2026 | 3 |
| 58 | Nhữ Văn Long Nhật | 8 A | TKNV-00109 | Học -Luyện Văn bản Ngữ Văn 8 | Nguyễn Quang Trung | 08/01/2026 | 0 |
| 59 | Nhữ Văn Tú | 7 C | TKTO-00109 | BD Toán 7 T2 | Đỗ Đức Thái | 07/01/2026 | 1 |
| 60 | Nhữ Văn Xuân Phát | 8 C | TKTO-00155 | Câu hỏi và BT trắc nghiệm Toán 8 T1 | Dương Đình Hoán | 26/12/2025 | 13 |
| 61 | Nhữ Văn Xuân Phát | 8 C | TKNV-00455 | Học luyện văn bản Ngữ Văn 8 | Trần Văn Sáu | 11/12/2025 | 28 |
| 62 | Nhữ Văn Xuân Phát | 8 C | TKNV-00100 | Giúp Em viết tốt các dạng bài TLV 8 | Huỳnh Thị Thu Ba | 08/01/2026 | 0 |
| 63 | Nhữ Yến Nhi | 8 A | TKNV-00178 | Bồi Dưỡng HSG Ngữ Văn THCS Q4 Lớp 8 | Đỗ Ngọc Thống | 08/01/2026 | 0 |
| 64 | Trần Đăng Dương | 6 C | TTUT-00215 | Toán Tuổi thơ số 146/ T4-2015 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 65 | Trần Nguyễn Bảo Thi | 8 C | TKTO-00224 | BD và PT Toán : Hình 9 | Phan Văn Đức | 26/12/2025 | 13 |
| 66 | Trần Nguyễn Bảo Thi | 8 C | TKTO-00163 | Giai bằng nhiều cách các bài Toán 8 THCS | Nguyễn Đức Tấn | 08/01/2026 | 0 |
| 67 | Trần Thị Khánh Dịu | 6 C | TKNV-00303 | Nhũng bài văn mẫu 6 T2 | Trần Thị Thìn | 05/01/2026 | 3 |
| 68 | Trần Thị Khánh Dịu | 6 C | TTUT-00200 | Toán Tuổi thơ số 142/2014 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 69 | Trần Thị Khánh Ngọc | 8 B | TKTO-00195 | Toán BD HS lớp 8 T1: Đại số | Vũ Hữu Bình | 26/12/2025 | 13 |
| 70 | Trần Uy Vũ | 7 C | TKTO-00102 | Tự luyện Violympic Toán 7 T1 | Nguyễn Hải Châu | 07/01/2026 | 1 |
| 71 | Vũ Hồng Quang | 7 A | TKTO-00118 | PP giải các dạng Toán THCS T1 | Phan Văn Đức | 07/01/2026 | 1 |
| 72 | Vũ Ngọc Thảo | 9 B | TKNV-00528 | Học tốt Ngữ văn 8T2 | Trần Văn Sáu | 08/01/2026 | 0 |
| 73 | Vũ Phạm Ngọc Yến | 7 C | TKTO-00380 | Kĩ năng làm đề thi và KTraToán 7 | Ngô Long Hậu | 07/01/2026 | 1 |
| 74 | Vũ Thị Diễm Quỳnh | 7 A | TKTO-00417 | Để học tốt Toán 7 T1 | Lê Hồng Đức | 07/01/2026 | 1 |
| 75 | Vũ Thị Minh Diễm | 6 C | TKNV-00478 | Học tốt Ngữ văn 6 T2 | Trần Công Tùng | 05/01/2026 | 3 |
| 76 | Vũ Thị Ngát | Giáo viên Xã hội | SGKC-00310 | Ngu Van 9/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/10/2025 | 71 |
| 77 | Vũ Thị Ngát | Giáo viên Xã hội | SGKC-00646 | TL GD địa phương tỉnh Hải Dương 7 | Lương văn Việt | 29/10/2025 | 71 |
| 78 | Vũ Thị Thu Trang | 7 B | TTUT-00400 | Toán Tuổi thơ số 222/ 2019 | Vũ Kim Thủy | 06/01/2026 | 2 |
| 79 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00093 | Âm nhạc 7 | Đỗ Thanh Hiên | 29/10/2025 | 71 |
| 80 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00016 | Mĩ Thuật 7 :bản mẫu. | Phạm Văn Tuyến | 29/10/2025 | 71 |
| 81 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00427 | H Đ trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thủy | 29/10/2025 | 71 |
| 82 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00323 | Mi Thuat 9 | Phạm Văn Tuyến | 29/10/2025 | 71 |
| 83 | Vũ Xuân Quang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00076 | BT Lịch sử địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 29/10/2025 | 71 |
| 84 | Vương Đức Bình Minh | 9 B | TKNV-00507 | Ôn tập thi vào 10 Ngữ văn (2014-2015) | Nguyễn Thị Lương | 16/12/2025 | 23 |